Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vụ án dân sự" (1)

vụ án dân sự
Tiếng Anh Cụm từcivil case
Từ vựng của tôi
Việc khởi kiện vụ án dân sự nhằm bảo vệ quyền của người dân.
Filing a civil lawsuit aims to protect citizens' rights.

swap_horiz Từ liên quan "vụ án dân sự" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vụ án dân sự" (1)

Việc khởi kiện vụ án dân sự nhằm bảo vệ quyền của người dân.
Filing a civil lawsuit aims to protect citizens' rights.